非条件反射[fēi tiáo jiàn fǎn shè] [非 条 件 反 射]Lưu từKhácphản xạ không điều kiện (sinh lý học)Chữ trong từ非fēikhông phải条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con件jiàncái反fǎnngược射shèbắnTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp phápXem thêm (3)