非核国家[fēi hé guó jiā] [非 核 国 GIA]Lưu từKhácquốc gia phi hạt nhânChữ trong từ非fēikhông phải核héhạt quả国guóquốc gia家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà非常fēi chángHSK 1rất作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)