非盈利[fēi yíng lì] [非 盈 利]Lưu từKhácphi lợi nhuậnChữ trong từ非fēikhông phải盈yíngđầy利lìsắc bénTừ ghép:非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhītổ chức phi lợi nhuận非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhītổ chức phi lợi nhuậnTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất流利liú lìHSK 2lưu loát顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ有利yǒu lìHSK 3có lợi胜利shèng lìHSK 3chiến thắng权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)不利bù lìHSK 5không thuận lợi专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế便利biàn lìHSK 5thuận tiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:非营利fēi yíng lìphi lợi nhuận