面不改色[miàn bù gǎi sè] [面 BẤT 改 色]Lưu từKhác(thành ngữ) không chớp mắtChữ trong từ面miànmặt不bùBẤTkhông改gǎithay đổi色sèmàu sắcTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam面前miàn qiánHSK 2trước mặt颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàngXem thêm (3)