XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

面包房

[miàn bāo fáng] [面 包 房]

tiệm bánh mì; lượng từ: 家 (jiā)

面包房里弥漫着刚出炉面包的香味。

miàn bāo fáng lǐ mí màn zhe gāng chū lú miàn bāo de xiāng wèi.

Tiệm bánh mì tràn ngập mùi thơm của bánh mì vừa ra lò.