面包机[miàn bāo jī] [面 包 机]Lưu từKhácmáy làm bánh mì; máy nướng bánh mìChữ trong từ面miànmặt包bāotúi机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:烤面包机kǎo miàn bāo jīmáy nướng bánh mìTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động面包miàn bāoHSK 1bánh mì飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)