面板[miàn bǎn] [面 板]Lưu từKhácbảng điều khiển; mặt bảngChữ trong từ面miànmặt板bǎntấmTừ ghép:中控面板zhōng kòng miàn bǎnbảng điều khiển trung tâmTừ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)面前miàn qiánHSK 2trước mặt黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仪表盘yí biǎo pánbảng điều khiển