仪表盘[yí biǎo pán] [仪 表 盘]Lưu từKhácbảng điều khiển; bảng chỉ sốChữ trong từ仪yíthiết bị表biǎobề mặt bên ngoài盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím仪器yí qìHSK 6dụng cụ仪式yí shìHSK 6nghi thức磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng仪表yí biǎoHSK 9diện mạo硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tínhTừ cận nghĩa:面板miàn bǎnbảng điều khiển