颁白[bān bái] [颁 白]Lưu từKhácbiến thể của 斑白 (bān bái)Chữ trong từ颁bānban hành白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng công表白biǎo báiHSK 7giãi bày颁发bān fāHSK 7ban hành颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁布bān bùHSK 7ban hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:班白bān báibiến thể của 斑白 (bān bái)