班白[bān bái] [班 白]Lưu từKhácbiến thể của 斑白 (bān bái)Chữ trong từ班bānnhóm白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng công表白biǎo báiHSK 7giãi bàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:颁白bān báibiến thể của 斑白 (bān bái)