颁给[bān gěi] [颁 给]Lưu từKháctrao tặng; phong tặng (cho ai đó)Chữ trong từ颁bānban hành给gěichoTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa送给sòng gěiHSK 2gửi递给dì gěiHSK 5đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)供给gōng jǐHSK 6cung cấp补给bǔ jǐHSK 7cung cấp颁发bān fāHSK 7ban hành颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁布bān bùHSK 7ban hànhTừ cận nghĩa:授予shòu yǔHSK 9trao tặng颁授bān shòutrao tặng (ví dụ: bằng cấp)颁赐bān cìtrao tặng (huân chương, v.v.)