预防措施
[yù fáng cuò shī] [预 防 措 施]
bước bảo vệ; biện pháp bảo vệ
很好,那对于今后可能出现的类似故障,有什么预防措施?
hěn hǎo, nà duì yú jīn hòu kě néng chū xiàn de lèi sì gù zhàng, yǒu shén me yù fáng cuò shī?Rất tốt, vậy tổ chức có biện pháp phòng ngừa nào cho sự cố tương tự sau này?
Trong bài: Đưa ra tuyên bố ngắn trước công chúng