领洗[lǐng xǐ] [领 洗]Lưu từKhácđược rửa tộiChữ trong từ领lǐngcổ洗xǐrửaTừ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt领带lǐng dàiHSK 5cà vạt清洗qīng xǐHSK 6rửa领取lǐng qǔHSK 6nhận领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạo冲洗chōng xǐHSK 7rửa领事lǐng shìHSK 8lãnh sự领会lǐng huìHSK 8hiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:受浸shòu jìnđược rửa tội