受浸[shòu jìn] [受 浸]Lưu từKhácđược rửa tộiChữ trong từ受shòunhận浸jìnnhúngTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng沉浸chén jìnHSK 7ngâm受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mình受理shòu lǐHSK 9tiếp nhận xử lý vụ ánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:领洗lǐng xǐđược rửa tội