颗粒物[kē lì wù] [颗 粒 物]Lưu từKhácvật chất dạng hạt (PM)Chữ trong từ颗kēlượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, v…粒lìhạt物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ ghép:细颗粒物xì kē lì wùhạt mịn (PM 2.5)Từ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)