风浪板[fēng làng bǎn] [风 浪 板]Lưu từKhác(Trung) lướt ván buồm; ván buồmChữ trong từ风fēnggió浪làngsóng板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)地板dì bǎnHSK 6sàn nhàXem thêm (3)