飒爽[sà shuǎng] [飒 爽]Lưu từKhácanh hùng; dũng cảmChữ trong từ飒sàtiếng gió爽shuǎngsángTừ ghép:英姿飒爽yīng zī sà shuǎng(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽTừ cùng chữ:凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoáiTừ cận nghĩa:英雄yīng xióngHSK 6anh hùng悍hànanh hùng英yīnganh hùng壮士zhuàng shìanh hùng好汉hǎo hànanh hùng英烈yīng lièanh hùng豪杰háo jiéanh hùng英雄好汉yīng xióng hǎo hànanh hùng