英烈[yīng liè] [英 烈]Lưu từKhácanh hùng; liệt sĩ; anh dũngChữ trong từ英yīnganh hùng烈liènồng nhiệtTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ热烈rè lièHSK 3nhiệt tình激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:英雄yīng xióngHSK 6anh hùng悍hànanh hùng英yīnganh hùng壮士zhuàng shìanh hùng好汉hǎo hànanh hùng豪杰háo jiéanh hùng飒爽sà shuǎnganh hùng英雄好汉yīng xióng hǎo hànanh hùng