豪杰[háo jié] [豪 杰]Lưu từKhácanh hùng; nhân vật kiệt xuấtChữ trong từ豪háohùng vĩ杰jié(dạng kết hợp) anh hùngTừ cùng chữ:豪迈háo màiHSK 6hào hùng豪华háo huáHSK 7sang trọngTừ cận nghĩa:英雄yīng xióngHSK 6anh hùng悍hànanh hùng英yīnganh hùng壮士zhuàng shìanh hùng好汉hǎo hànanh hùng英烈yīng lièanh hùng飒爽sà shuǎnganh hùng英雄好汉yīng xióng hǎo hànanh hùng