英雄好汉[yīng xióng hǎo hàn] [英 雄 HẢO 汉]Lưu từKhácanh hùngChữ trong từ英yīnganh hùng雄xióngđực好hǎoHẢOtốt汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng老汉lǎo hànHSK 8ông già英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng AnhTừ cận nghĩa:英雄yīng xióngHSK 6anh hùng悍hànanh hùng英yīnganh hùng壮士zhuàng shìanh hùng好汉hǎo hànanh hùng英烈yīng lièanh hùng豪杰háo jiéanh hùng飒爽sà shuǎnganh hùng