飞机票
[fēi jī piào] [飞 机 票]
vé máy bay; lượng từ: 张 (zhāng)
他去旅行社买飞机票。
tā qù lǚ xíng shè mǎi fēi jī piào.Anh ấy đến công ty du lịch mua vé máy bay.
[fēi jī piào] [飞 机 票]
vé máy bay; lượng từ: 张 (zhāng)
他去旅行社买飞机票。
tā qù lǚ xíng shè mǎi fēi jī piào.Anh ấy đến công ty du lịch mua vé máy bay.