飞行云[fēi xíng yún] [飞 行 云]Lưu từKhácvệt khói máy bayChữ trong từ飞fēibay行xíngđi云yúnmâyTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay乌云wū yúnHSK 6mây đen飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú风云fēng yúnHSK 7thời tiết飞往fēi wǎngHSK 7bay đếnXem thêm (3)