食油[shí yóu] [食 油]Lưu từKhácdầu ănChữ trong từ食shíăn油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu食物shí wùHSK 2thực phẩm石油shí yóuHSK 3dầu食品shí pǐnHSK 3thực phẩm汽油qì yóuHSK 4xăng食堂shí tángHSK 4phòng ăn柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương食欲shí yùHSK 6sự thèm ănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印记yìn jìdấu ấn印鉴yìn jiàndấu ấn食物油shí wù yóudầu ăn