印记[yìn jì] [印 记]Lưu từKhácdấu ấn; vết tíchChữ trong từ印yìnin记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)印刷yìn shuāHSK 5in ấn标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印鉴yìn jiàndấu ấn食油shí yóudầu ăn食物油shí wù yóudầu ăn