食法[shí fǎ] [食 法]Lưu từKhácphương pháp nấu ănChữ trong từ食shíăn法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn食物shí wùHSK 2thực phẩm合法hé fǎHSK 3hợp pháp食品shí pǐnHSK 3thực phẩm无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:煮法zhǔ fǎphương pháp nấu ăn