餐后酒[cān hòu jiǔ] [餐 后 酒]Lưu từKhácrượu tiêu hóaChữ trong từ餐cānbữa ăn后hòuphía sau酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消化酒xiāo huà jiǔrượu tiêu hóa