消化酒[xiāo huà jiǔ] [消 化 酒]Lưu từKhácrượu tiêu hóaChữ trong từ消xiāotan biến化huàlàm thành酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:餐后酒cān hòu jiǔrượu tiêu hóa