餐室[cān shì] [餐 室]Lưu từKhácphòng ănChữ trong từ餐cānbữa ăn室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:食堂shí tángHSK 4phòng ăn餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn饭厅fàn tīngphòng ăn餐饮店cān yǐn diànphòng ăn