饭厅[fàn tīng] [饭 厅]Lưu từKhácphòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thểChữ trong từ饭fàncơm đã nấu厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:食堂shí tángHSK 4phòng ăn餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐室cān shìphòng ăn餐饮店cān yǐn diànphòng ăn