餐饮店[cān yǐn diàn] [餐 饮 店]Lưu từKhácphòng ăn; nhà hàngChữ trong từ餐cānbữa ăn饮yǐnuống店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)Từ cận nghĩa:食堂shí tángHSK 4phòng ăn餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐室cān shìphòng ăn饭厅fàn tīngphòng ăn