饭馆儿[fàn guǎn r] [饭 馆 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 饭馆 (fàn guǎn)Chữ trong từ饭fàncơm đã nấu馆guǎntoà nhà儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó饭店fàn diànHSK 1nhà hàng一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)