饮酒作乐[yǐn jiǔ zuò lè] [饮 酒 作 乐]Lưu từKháctiệc rượu; uống say quắc cần câu; ăn chơi tới bếnChữ trong từ饮yǐnuống酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)作zuòlàm乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống饮食yǐn shíHSK 5ăn uống娱乐yú lèHSK 6giải trí天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:酒会jiǔ huìtiệc rượu