XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

饲养员

[sì yǎng yuán] [饲 养 员]

nhân viên sở thú; người chăn nuôi; người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)

饲养员每天傍晚都会仔细清扫羊栏。

sì yǎng yuán měi tiān bàng wǎn dōu huì zǐ xì qīng sǎo yáng lán.

Người chăn nuôi mỗi buổi chiều tối đều cẩn thận quét dọn chuồng cừu.