首例[shǒu lì] [首 例]Lưu từKháctrường hợp đầu tiên; lần đầu tiênChữ trong từ首shǒuđầu例lìví dụTừ cùng chữ:比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô案例àn lìHSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.)破例pò lìHSK 6phá lệ首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:第一例dì yī lìtrường hợp đầu tiên