首肯[shǒu kěn] [首 肯]Lưu từKhácgật đầu đồng ýChữ trong từ首shǒuđầu肯kěnđồng ýTừ cùng chữ:首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)首次shǒu cìHSK 6đầu tiên首相shǒu xiàngHSK 6thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu不肯bù kěnHSK 7không chịu首创shǒu chuàngHSK 9khởi nguồnXem thêm (3)