首都领地[shǒu dū lǐng dì] [首 都 领 地]Lưu từKháclãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉Chữ trong từ首shǒuđầu都dōutất cả领lǐngcổ地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương首先shǒu xiānHSK 3trước tiên首都shǒu dūHSK 3thủ đô土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứXem thêm (3)