香娇玉嫩[xiāng jiāo yù nèn] [香 娇 玉 嫩]Lưu từKhácngười phụ nữ đẹpChữ trong từ香xiāngthơm娇jiāođáng yêu玉yùngọc嫩nèntrẻ và nonTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp姝shūngười phụ nữ đẹp佳人jiā rénngười phụ nữ đẹp妖女yāo nǚngười phụ nữ đẹp玉女yù nǚngười phụ nữ đẹp