香汤沐浴[xiāng tāng mù yù] [香 汤 沐 浴]Lưu từKháctắm suối nước nóng thơm (thành ngữ)Chữ trong từ香xiāngthơm汤tāngcanh沐mùtắm浴yùtắmTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích沐浴mù yùHSK 6tắm香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá