香波[xiāng bō] [香 波]Lưu từKhácdầu gội (từ mượn)Chữ trong từ香xiāngthơm波bōsóngTừ ghép:雅拉香波神山yǎ lā xiāng bō shén shānNúi Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚县 (dào fú xiàn), châu tự trị Tạn…雅拉香波雪山yǎ lā xiāng bō xuě shānNúi tuyết Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚县 (dào fú xiàn), châu tự t…Từ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá