马上比武[mǎ shàng bǐ wǔ] [马 上 比 武]Lưu từKhácgiải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thươngChữ trong từ马mǎngựa上shàng(hình thức kết hợp) trên比bǐso với武wǔvõTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi