马尾军港[mǎ wěi jūn gǎng] [马 尾 军 港]Lưu từKháccăn cứ hải quân Mawei ở thành phố Phúc Châu (thời nhà Thanh)Chữ trong từ马mǎngựa尾wěiđuôi军jūn(hình thức kết hợp) quân đội港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi