马杀鸡[mǎ shā jī] [马 杀 鸡]Lưu từKhácmát-xa (từ mượn)Chữ trong từ马mǎngựa杀shāgiết鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thảXem thêm (1)