马蹄[mǎ tí] [马 蹄]Lưu từKhácmóng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)Chữ trong từ马mǎngựa蹄tímóngTừ ghép:马蹄形mǎ tí xínghình móng ngựa马蹄莲mǎ tí liánhoa rum马蹄蟹mǎ tí xiècua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)马蹄铁mǎ tí tiěmóng ngựa马蹄星云mǎ tí xīng yúnTinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17Từ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:马屁mǎ pìmông ngựa马蹄铁mǎ tí tiěmóng ngựa