马蹄铁[mǎ tí tiě] [马 蹄 铁]Lưu từKhácmóng ngựaChữ trong từ马mǎngựa蹄tímóng铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:马屁mǎ pìmông ngựa马蹄mǎ tímóng ngựa