马屁[mǎ pì] [马 屁]Lưu từKhácmông ngựa; nịnh nọt; nịnh bợChữ trong từ马mǎngựa屁pìđánh rắmTừ ghép:拍马屁pāi mǎ pìnịnh bợ马屁精mǎ pì jīngkẻ nịnh hótTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:马蹄mǎ tímóng ngựa马蹄铁mǎ tí tiěmóng ngựa