马铃薯[mǎ líng shǔ] [马 铃 薯]Lưu từKháckhoai tâyChữ trong từ马mǎngựa铃líng(quả) chuông nhỏ薯shǔkhoai tâyTừ ghép:马铃薯泥mǎ líng shǔ níkhoai tây nghiềnTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo红薯hóng shǔHSK 7khoai lang马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))薯shǔkhoai tây