驾帆船[jià fān chuán] [驾 帆 船]Lưu từKhácđi thuyền buồmChữ trong từ驾jiàđánh xe帆fāncánh buồm船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm驾车jià chēHSK 8lái xe驾驭jià yùHSK 8thúc ngựa渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cáXem thêm (1)