骂不绝口[mà bù jué kǒu] [骂 BẤT 绝 口]Lưu từKhácmắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tụcChữ trong từ骂màmắng不bùBẤTkhông绝juétuyệt đối口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)