骑士
[qí shì] [骑 士]
hiệp sĩ; kỵ sĩ; (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)
那位骑士挑选了一匹健壮的骏马。
nà wèi qí shì tiāo xuǎn le yì pǐ jiàn zhuàng de jùn mǎ.Kỵ sĩ đó đã chọn một con tuấn mã khoẻ mạnh.
[qí shì] [骑 士]
hiệp sĩ; kỵ sĩ; (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)
那位骑士挑选了一匹健壮的骏马。
nà wèi qí shì tiāo xuǎn le yì pǐ jiàn zhuàng de jùn mǎ.Kỵ sĩ đó đã chọn một con tuấn mã khoẻ mạnh.