骗术[piàn shù] [骗 术]Lưu từKhácmánh khóe; lừa dốiChữ trong từ骗piànlừa gạt术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo战术zhàn shùHSK 6chiến thuật高新技术gāo xīn jì shùHSK 7công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:戏xìHSK 5mánh khoé伎俩jì liǎngmánh khoé花招huā zhāománh khóe花活huā huómánh khóe